Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spangler
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
æ
ŋ
ɡ
(
ə
)
l
ɚ/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc một cái gì đó lấp lánh
danh từ
Someone or something that spangles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spangler
Dạng gốc
(base form)
spangler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spangle
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc một cái gì đó lấp lánh
1
Ai đó hoặc một cái gì đó lấp lánh
1
Ai đó hoặc một cái gì đó lấp lánh