Dịch

space station

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạm không gian, trạm vũ trụdanh từA crewed artificial satellite designed for long-term habitation, research, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. space stationDạng gốc (base form)
  2. space stationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

International Space Stationdanh từ riêngVệ tinh nhân tạo ở quỹ đạo thấp của Trái đất được vận hành bởi một số chương trình không gian hợp tác
Space Station Alphadanh từ riêngTên cũ của Trạm vũ trụ quốc tế
Space Station Freedomdanh từ riêngTên cũ của Trạm vũ trụ quốc tế

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI