Nghĩa chính
- Trạm không gian, trạm vũ trụdanh từA crewed artificial satellite designed for long-term habitation, research, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- space stationDạng gốc (base form)
- space stationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| International Space Stationdanh từ riêng | danh từ riêng | Vệ tinh nhân tạo ở quỹ đạo thấp của Trái đất được vận hành bởi một số chương trình không gian hợp tác |
| Space Station Alphadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Trạm vũ trụ quốc tế |
| Space Station Freedomdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Trạm vũ trụ quốc tế |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .