Dịch

spacewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ du hành vũ trụdanh từA female astronaut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spacewomanDạng gốc (base form)
  2. spacewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI