Nghĩa chính
- Phi hành gia, thường là một phi hành gia namdanh từAn astronaut, often a male astronaut.
- Người ngoài hành tinh hình ngườidanh từA humanoid extraterrestrial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spacemanDạng gốc (base form)
- spacemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- . .
- […]
Họ từ (word family)
cùng gốc spacemanTừ liên quan (related word)