Dịch

spaceman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phi hành gia, thường là một phi hành gia namdanh từAn astronaut, often a male astronaut.
  2. Người ngoài hành tinh hình ngườidanh từA humanoid extraterrestrial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spacemanDạng gốc (base form)
  2. spacemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . .
  • […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI