Dịch

sozology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi những tác động hủy diệt của nền văn minh nhân loạidanh từkhông đếm được (uncountable)The study of protecting the natural environment from the destructive effects of human civilization.

Họ từ (word family)

cùng gốc sozology

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Lansozologia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσῴζωsōízō“to save”

AI