geoengineering
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trường con kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và xây dựng đường hầm, hầm mỏ và các cấu trúc địa chất khác do con người thiết kế bên trong và trên trái đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The subfield of engineering concerned with designing and constructing tunnels, mines, and other human-designed geologic structures within and on earth.
- Sự thao túng nhân tạo đối với môi trường của một hành tinh, đặc biệt là Trái đất, đặc biệt là một biện pháp chống lại sự nóng lên toàn cầudanh từkhông đếm được (uncountable)The artificial manipulation of the environments of a planet, especially Earth, especially as a means of counteracting global warming.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “ ,” [] land-spattered , . “ .”
- , , . , , , .
- , “ ” “ .”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha