Nghĩa chính
- Phát sinh, phát hành hoặc xuất hiệnđộng từTo arise, issue or emerge; to give rise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sourdough breaddanh từ | danh từ | Bánh mì làm bằng bột chua |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisourden
- từ tiếng Pháp cổsourdre
- từ tiếng Latinhsurgō
Cùng gốc (doublet)surge