Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sourdeline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kèn túi nhỏ
danh từ
A kind of small bagpipe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sourdeline
Dạng gốc
(base form)
sourdeline
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
sourdeline
AI
1
Loại kèn túi nhỏ
1
Loại kèn túi nhỏ
1
Loại kèn túi nhỏ