Dịch

sound bite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn trích từ một bài phát biểu hoặc cuộc phỏng vấn được sử dụng để biên tập thành bản tin hoặc chương trình phát sóng khác; một đoạn clip phỏng vấn, đặc biệt được coi là đặc biệt biểu cảm hoặc súc tíchdanh từAn extract from a speech or interview used as edited into a news or other broadcast; an interview clip, especially seen as particularly expressive or pithy.
  2. Lớp lót được cố tình sản xuất cho mục đích này; một tuyên bố đặc biệt nhằm mục đích mạnh mẽ và đáng nhớdanh từA one-liner deliberately produced for this purpose; a statement specifically intended to be punchy and memorable.
  3. Đồng nghĩa với sound clipdanh từSynonym of sound clip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sound biteDạng gốc (base form)
  2. sound bitesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 100 , , “100- ” .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sound bite

AI