Nghĩa chính
- Đoạn trích từ một bài phát biểu hoặc cuộc phỏng vấn được sử dụng để biên tập thành bản tin hoặc chương trình phát sóng khác; một đoạn clip phỏng vấn, đặc biệt được coi là đặc biệt biểu cảm hoặc súc tíchdanh từAn extract from a speech or interview used as edited into a news or other broadcast; an interview clip, especially seen as particularly expressive or pithy.
- Lớp lót được cố tình sản xuất cho mục đích này; một tuyên bố đặc biệt nhằm mục đích mạnh mẽ và đáng nhớdanh từA one-liner deliberately produced for this purpose; a statement specifically intended to be punchy and memorable.
- Đồng nghĩa với sound clipdanh từSynonym of sound clip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sound biteDạng gốc (base form)
- sound bitesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 100 , , “100- ” .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sound biteTừ liên quan (related word)