Dịch

sound clip

danh từ (noun)
US/ˈsaʊnd ˈklɪp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với audio clipdanh từSynonym of audio clip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sound clipDạng gốc (base form)
  2. sound clipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI