Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sound clip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
k
l
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với audio clip
danh từ
Synonym of audio clip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sound clip
Dạng gốc
(base form)
sound clip
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
audio clip
AI
1
Đồng nghĩa với audio clip
1
Đồng nghĩa với audio clip
1
Đồng nghĩa với audio clip