Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sound cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sound bite
danh từ
Synonym of sound bite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sound cut
Dạng gốc
(base form)
sound cut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sound bite
Ví dụ
[…]
they
crashed
to
the
pavement
while
you
were
chasing
some
reluctant
public
official
down
the
street
for
a
sound
cut
.
AI
1
Đồng nghĩa với sound bite
1
Đồng nghĩa với sound bite
1
Đồng nghĩa với sound bite