Dịch

sound cut

danh từ (noun)
US/ˈsaʊnd ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sound bitedanh từSynonym of sound bite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sound cutDạng gốc (base form)
  2. sound cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] .

AI