Dịch

sound asleep

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngủ saytính từkhông so sánh (not comparable)Sleeping still and silently.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , . ; , , , .Sami đang ngủ say.
  • .Anh ấy đang ngủ say.
  • .Fadil đang ngủ say.

AI