Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fast asleep
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
f
æ
s
t
ə
ˈ
s
l
i
p
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngủ say
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of sound asleep.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sound asleep
Ví dụ
Tom
was
fast
asleep
.
Ziri
was
fast
asleep
.
She
was
fast
asleep
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dormir
Ngủ thiếp đi, ngủ say
Xuất hiện ở từ khác
fast
kết hợp
ngủ say
AI
1
Ngủ say
1
Ngủ say
1
Ngủ say