sorption
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự hút thấm bề mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Either of the processes of absorption and adsorption; sorbing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sorptionDạng gốc (base form)
- sorptionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ absorption
- từ tiếng Latinhsorbeō“to suck in”
Họ từ (word family)
cùng gốc sorption- sorbCây dịch vụ, Sorbus Domesticadanh từ, động từ
- enterosorptionSự hấp phụ các chất (thường độc hại) từ ruột bằng chất hấp thụ (chẳng hạn như than hoạt tính)danh từ
- exsorptionSự vận chuyển các chất ra khỏi tế bào, đặc biệt là sự vận chuyển các chất từ máu vào lòng ruộtdanh từ
- oosorptionSự tái hấp thu của trứng đang phát triển thường là phản ứng với ký sinh trùngdanh từ
Từ liên quan (related word)