Dịch

oosorption

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tái hấp thu của trứng đang phát triển thường là phản ứng với ký sinh trùngdanh từThe resorption of a developing egg typically as a response to a parasite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oosorptionDạng gốc (base form)
  2. oosorptionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI