adsorption
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hấp phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adhesion of a liquid or gas on the surface of a solid material, forming a thin film on the surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adsorptionDạng gốc (base form)
- adsorptionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adsorption calorimetrydanh từ | danh từ | Nghiên cứu sự trao đổi nhiệt khi các phân tử bị hấp phụ trên bề mặt |
| sodium adsorption ratiodanh từ | danh từ | Thông số chất lượng nước được sử dụng để quản lý đất bị ảnh hưởng bởi natri |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcAdsorption
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc adsorptionVí dụ
- .Hãy giải thích sự khác nhau giữa hấp thụ và hấp phụ.
- ?Sự khác nhau giữa hấp thụ và hấp phụ là gì?