Dịch

adsorption

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hấp phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adhesion of a liquid or gas on the surface of a solid material, forming a thin film on the surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adsorptionDạng gốc (base form)
  2. adsorptionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adsorption calorimetrydanh từNghiên cứu sự trao đổi nhiệt khi các phân tử bị hấp phụ trên bề mặt
sodium adsorption ratiodanh từThông số chất lượng nước được sử dụng để quản lý đất bị ảnh hưởng bởi natri

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAdsorption

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Hãy giải thích sự khác nhau giữa hấp thụ và hấp phụ.
  • ?Sự khác nhau giữa hấp thụ và hấp phụ là gì?

AI