desorption
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quá trình giải hấpdanh từkhông đếm được (uncountable)The process in which atomic or molecular species leave the surface of a solid and escape into the surroundings; the reverse of absorption or adsorption.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desorptionDạng gốc (base form)
- desorptionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thermal desorptiondanh từ | danh từ | Việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi đất, v.v. bằng cách đun nóng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc desorption- desorbLoại bỏ (hoặc loại bỏ) khỏi bề mặt mà nó được hấp phụ hoặc qua đó nó được hấp thụđộng từ
- photodesorptionSự gia tăng khả năng giải hấp của một chất khỏi bề mặt khi có ánh sángdanh từ
- thermodesorptionMột phần của kỹ thuật được sử dụng để phân tích hóa học các hợp chất dễ bay hơi. Các hợp chất được hấp phụ trước đó, sau đó sẽ trải qua quá trình gia nhiệt được gọi là giải hấp nhiệtdanh từ