Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adsorbate
danh từ
(noun)
/
ə
d
ˈ
s
ɔː
b
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Chất bị hút bám
danh từ
a substance that has been adsorbed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adsorbate
Dạng gốc
(base form)
adsorbate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
adsorb
+
-ate
AI
1
Chất bị hút bám
1
Chất bị hút bám
1
Chất bị hút bám