Nghĩa chính
- Giọng nữ caodanh từThe musical part higher in pitch than alto, typically encompassing the range of the treble clef.
- Người hát giọng nữ cao, kèn xắc-xô nữ caodanh từA person or instrument that performs the soprano part.
- Hát giọng kim, the théđộng từTo sing or utter with high pitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sopranoNguyên thể (infinitive)
- sopranosSố nhiều (plural)
- soprani (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- sopranoesSố nhiều (plural)
- sopranoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sopranoingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coloratura sopranodanh từ | danh từ | Nữ cao màu sắc |
| dramatic sopranodanh từ | danh từ | Nữ cao kịch tính |
| sing sopranođộng từ | động từ | Hát giọng nữ cao |
| soprano saxophonedanh từ | danh từ | Kèn xắc-xô giọng nữ cao |
| soprano voice | Giọng nữ cao | |
| lyric sopranodanh từ | danh từ | Giọng nữ cao trữ tình |
| singing sopranotính từ | tính từ | Bị thiến hoặc bị thương ở tinh hoàn |
| soprano recorderdanh từ | danh từ | Máy ghi âm có nốt thấp nhất là C₅ (hoặc nằm trong phạm vi từ B♭₄ đến D₅) |
Ví dụ
- " ," ."Chắc chắn họ không làm hại tôi đâu", người phụ nữ the thé cất giọng.
- .Cô ấy nổi tiếng là một ca sĩ giọng soprano.
- .Cô ấy nổi tiếng với tư cách là một ca sĩ giọng nữ cao.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sopranoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsoprano
- từ tiếng Latinh bình dân*superānus
- từ tiếng Latinhsuper“above”
Cùng gốc (doublet)sovereign