Dịch

soprano

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/soˈpɾano/

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ giọng nữ cao, giọng sopranodanh từsoprano (singer)
  2. Giọng nữ cao, âm vực sopranodanh từsoprano (pitch)
  3. Họ Sopranodanh từ riênga surname from Italian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sopranoDạng gốc (base form)
  2. sopranosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ca sĩ soprano bị mất giọng.
  • .Ca sĩ soprano cúi chào khán giả khi opera kết thúc.
  • .Ca sĩ soprano giành được nhiều giải thưởng.

AI