soprano
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/soˈpɾano/
Nghĩa chính
- Ca sĩ giọng nữ cao, giọng sopranodanh từsoprano (singer)
- Giọng nữ cao, âm vực sopranodanh từsoprano (pitch)
- Họ Sopranodanh từ riênga surname from Italian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sopranoDạng gốc (base form)
- sopranosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ca sĩ soprano bị mất giọng.
- .Ca sĩ soprano cúi chào khán giả khi opera kết thúc.
- .Ca sĩ soprano giành được nhiều giải thưởng.