tiple
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtiple/
Nghĩa chính
- Guitar treble, một nhạc cụ gảy dây nhỏ thuộc họ guitar, được sử dụng trong âm nhạc truyền thống của Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh khác nhaudanh từtreble guitar, a small plucked stringed instrument of the guitar family, used in the traditional musics of Spain and various Latin American nations
- Người chơi guitar trebledanh từtreble guitar player
- Giọng nữ cao, giọng treble (giọng nói, ca sĩ)danh từsoprano, treble (voice, singer)
- Cột buồm đơn mảnhdanh từsingle-piece mast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipleDạng gốc (base form)
- tiplesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tipleNgôn ngữ khác
Tiếng Anh