Dịch

sootless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bồ hóng, không có muộitính từkhông so sánh (not comparable)Without soot.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc sootless

AI