Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sootlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có bồ hóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of soot.
Nguồn gốc
(etymology)
sootless
+
-ness
AI
1
Không có bồ hóng
1
Không có bồ hóng
1
Không có bồ hóng