Dịch

somnambulism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự ngủ đi rong, sự miên hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sleepwalking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. somnambulismDạng gốc (base form)
  2. somnambulismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsomnambulisme
  2. từ tiếng Latinh mớisomnambulus
  3. từ tiếng Latinhsomnus“sleep”

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , : ; , , .

AI