Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonambulismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sonambuˈlismo/
Nghĩa chính
1
Mộng du
danh từ
somnambulism, sleepwalking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
somnambulism
(từ hiếm, nghĩa hiếm) sự ngủ đi rong, sự miên hành
AI
1
Mộng du
1
Mộng du
1
Mộng du