Dịch

sleepwalking

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mộng dudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of walking while not conscious or aware of it, during one's sleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sleepwalkingDạng gốc (base form)
  2. sleepwalkingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , , , , Laius's […]
  • .
  • .

AI