Dịch

noctívago

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/noɡˈtibaɡo/

Nghĩa chính

  1. Người mộng dudanh từsleepwalker
  2. Mộng dutính từsleepwalking
  3. Về đêm (hoạt động vào ban đêm)tính từnocturnal (active at night)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noctívagoDạng gốc (base form)
  2. noctívagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. noctívagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. noctívagaGiống cái (feminine)

AI