noctívago
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/noɡˈtibaɡo/
Nghĩa chính
- Người mộng dudanh từsleepwalker
- Mộng dutính từsleepwalking
- Về đêm (hoạt động vào ban đêm)tính từnocturnal (active at night)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noctívagoDạng gốc (base form)
- noctívagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- noctívagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- noctívagaGiống cái (feminine)