Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noctambulism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mộng du
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sleepwalking.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noctambulism
noctambulis
t
Người mộng du vào ban đêm; một người mộng du
danh từ
Từ liên quan
(related word)
noctambulic
noctambulous
noctambulistic
noctambulo
noctambule
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sonambulismo
Mộng du
AI
1
Mộng du
1
Mộng du
1
Mộng du