Dịch

something like that

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Vật cố ý mơ hồ, được dùng trong câu trả lời cho những câu hỏi dẫn dắt mà người nói muốn làm chệch hướng hoặc lảng tránhđại từAn intentionally vague thing, used in answers to leading questions which the speaker wishes to deflect or evade.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem something, like, thatđại từUsed other than figuratively or idiomatically: see something, like, that.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi sợ rằng điều gì đó tương tự sẽ xảy ra.
  • .Tom không phải loại người sẽ làm việc đó.
  • ? ? , ...

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI