Nghĩa chính
- Được sử dụng để biểu thị một cách diễn giải hoặc khả năng xảy ra lỗi trong các chi tiết của lời nói được báo cáocụm từused to indicate a paraphrase or the chance of an error in the details of reported speech.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , "" .
- , . , : " !" ( ).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)