Dịch

someplace

B1trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong một nơi nào đó, ở một nơi nào đó, đến một nơi nào đó; đâu đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Somewhere.
  2. Nơi nào đó, chốn nào đódanh từAn unspecified location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. someplaceDạng gốc (base form)
  2. someplacesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

find someplaceTìm một nơi
go someplaceĐi đâu đó
someplace elseNơi khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Chúng tôi không thể tìm thấy cái của nợ đó, nhưng chắc chắn nó phải ở đâu đó.
  • , .Để đến được đây, bạn lái xe qua một loạt cộng đồng khép kín nằm rải rác ven rìa những nơi chốn quen thuộc này, những nơi giống như các thành phố công nghiệp từng một thời thịnh vượng hơn.
  • ?Bạn đã đi đâu đó à?

AI