Dịch

softcore

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nội dung khiêu dâm không chứa nội dung mô tả hành vi xâm nhập tình dục rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)Pornography that does not contain depictions of explicit sexual penetration.
  2. Ít mãnh liệt, cam kết hoặc hung hăng hơn so với những người khó tínhtính từLess intense, committed or aggressive than hardcore.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

softcore pornographydanh từHình thức khiêu dâm trong đó các hành vi tình dục tương đối không rõ ràng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , […]

AI