softcore
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nội dung khiêu dâm không chứa nội dung mô tả hành vi xâm nhập tình dục rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)Pornography that does not contain depictions of explicit sexual penetration.
- Ít mãnh liệt, cam kết hoặc hung hăng hơn so với những người khó tínhtính từLess intense, committed or aggressive than hardcore.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| softcore pornographydanh từ | danh từ | Hình thức khiêu dâm trong đó các hành vi tình dục tương đối không rõ ràng |