Nghĩa chính
- Chiếc ghế sofa có thể mở ra thành một chiếc giườngdanh từA sofa that unfolds into a bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sofa-bedDạng gốc (base form)
- sofa-bedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sofa-bedsteaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Winnipeg couch |
Ví dụ
- , , ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)