Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sofa sleeper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oʊ
f
ə
ˈ
s
l
i
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Winnipeg couch
danh từ
Synonym of Winnipeg couch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sofa sleeper
Dạng gốc
(base form)
sofa sleeper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Winnipeg couch
AI
1
Đồng nghĩa với Winnipeg couch
1
Đồng nghĩa với Winnipeg couch
1
Đồng nghĩa với Winnipeg couch