Dịch

Winnipeg couch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế dài đơn giản, không có lưng hoặc tay, có thể chuyển thành giường đôidanh từA simple couch, having no back or arms, that can be converted into a double bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Winnipeg couchDạng gốc (base form)
  2. Winnipeg couchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • twelve-foot .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Winnipegcouch

AI