Winnipeg couch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc ghế dài đơn giản, không có lưng hoặc tay, có thể chuyển thành giường đôidanh từA simple couch, having no back or arms, that can be converted into a double bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Winnipeg couchDạng gốc (base form)
- Winnipeg couchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- twelve-foot .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Winnipegcouch