Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociolinguistics
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
s
əʊ
ʃ
j
əʊ
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
s
/
US
/ˌ
s
oʊ
s
i
.
oʊ
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ học xã hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of social and cultural effects on language and vice-versa.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sociolinguistics
sociolinguist
Nhà ngôn ngữ học xã hội
danh từ
sociolinguistic
Thuộc ngôn ngữ học xã hội
tính từ
sociolinguistic
ally
Theo cách ngôn ngữ học xã hội
trạng từ
macro
sociolinguistics
Ngôn ngữ học xã hội liên quan đến các bộ phận tương đối lớn của xã hội, hơn là với các cá nhân
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
sociolect
Nguồn gốc
(etymology)
socio-
+
linguistics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sociolingüística
giống cái
Ngôn ngữ học xã hội
AI
1
Ngôn ngữ học xã hội
1
Ngôn ngữ học xã hội
1
Ngôn ngữ học xã hội