Dịch

sociolinguist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học xã hộidanh từA person who studies sociolinguistics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sociolinguistDạng gốc (base form)
  2. sociolinguistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sociolinguistic variabledanh từĐặc điểm, từ vựng hoặc ngữ âm, có mối tương quan với các yếu tố ngoại ngữ như bối cảnh, người nói, người nhận, v.v

AI