Dịch

sociolinguistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc ngôn ngữ học xã hộitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to sociolinguistics.

Cụm từ (phrase)

sociolinguistic variabledanh từĐặc điểm, từ vựng hoặc ngữ âm, có mối tương quan với các yếu tố ngoại ngữ như bối cảnh, người nói, người nhận, v.v

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI