sociolinguistic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc ngôn ngữ học xã hộitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to sociolinguistics.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sociolinguistic variabledanh từ | danh từ | Đặc điểm, từ vựng hoặc ngữ âm, có mối tương quan với các yếu tố ngoại ngữ như bối cảnh, người nói, người nhận, v.v |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha