Dịch

socio-

tiền tố (prefix)
UK/ˌsəʊ.ʃi.əʊ/US/ˌsoʊ.ʃi.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Xã hộitiền tốsociety

Cụm từ (phrase)

macro-socio-politicaltính từChính trị - xã hội quy mô lớn
psycho-socio-philosophicaltính từCó khía cạnh tâm lý, xã hội và triết học
socio-racisttính từLiên quan đến các yếu tố xã hội và phân biệt chủng tộc
socio-economictính từLiên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và kinh tế
socio-politicaltính từLiên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và chính trị
socio-demographictính từCủa, liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự kết hợp của các đặc điểm xã hội học và nhân khẩu học
socio-ideologicaltính từXã hội và tư tưởng
socio-geopoliticaltính từLiên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và địa chính trị

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsocius“associated, allied; partner, companion, ally”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*sokʷ-yo-“companion”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI