Nghĩa chính
- Xã hộitiền tốsociety
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| macro-socio-politicaltính từ | tính từ | Chính trị - xã hội quy mô lớn |
| psycho-socio-philosophicaltính từ | tính từ | Có khía cạnh tâm lý, xã hội và triết học |
| socio-racisttính từ | tính từ | Liên quan đến các yếu tố xã hội và phân biệt chủng tộc |
| socio-economictính từ | tính từ | Liên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và kinh tế |
| socio-politicaltính từ | tính từ | Liên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và chính trị |
| socio-demographictính từ | tính từ | Của, liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi sự kết hợp của các đặc điểm xã hội học và nhân khẩu học |
| socio-ideologicaltính từ | tính từ | Xã hội và tư tưởng |
| socio-geopoliticaltính từ | tính từ | Liên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và địa chính trị |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsocius“associated, allied; partner, companion, ally”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*sokʷ-yo-“companion”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha