Nghĩa chính
- Địa vị xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's position within a social hierarchy, one's social class along with any personal social advantages or disadvantages, one's value relative to society.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- social statusDạng gốc (base form)
- social statusesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy sống đúng với địa vị xã hội của mình.
- .Cuộc đời ông ấy là sự theo đuổi địa vị xã hội và quyền lực.
- Benedito's .Đàn gia súc của Benedito là dấu hiệu cho thấy địa vị xã hội của ông ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)