Dịch

snugly

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Gọn lỏntrạng từTightly; with limited space to move; in a snug manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snuglyDạng gốc (base form)
  2. more snuglySo sánh hơn (comparative)
  3. most snuglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , else’s.Anh ta tự bao bọc mình trong cái kén tự mãn ấm cúng, nói chỉ vì bản thân hơn là vì người khác.
  • .Bà lão đang ngồi thoải mái trên đệm.
  • .Cái đó vừa khít ở đó.

AI