Nghĩa chính
- Bão tuyếtdanh từBad weather involving blowing winds and snow, or blowing winds and heavy snowfall amount.
- Quả cầu tuyếtdanh từA snow globe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snowstormDạng gốc (base form)
- snowstormsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caught in a snowstorm | Mắc kẹt trong bão tuyết | |
| fierce snowstorm | Cơn bão tuyết khốc liệt | |
| severe snowstorm | Bão tuyết dữ dội | |
| snowstorm warning | Cảnh báo bão tuyết |
Ví dụ
- , .Đã dùng bữa tối tại lâu đài Melville, nơi tôi đến qua một trận bão tuyết.
- , — , .Khi chúng tôi đi xuống, mắt tôi bị thu hút bởi một quả cầu tuyết—một trong những quả bóng thủy tinh nhỏ xíu, bên trong có một ngôi nhà nhỏ.
- .Một trận bão tuyết sắp đến.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quả cầu tuyết
Họ từ (word family)
cùng gốc snowstormNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha