Dịch

snowstorm

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bão tuyếtdanh từBad weather involving blowing winds and snow, or blowing winds and heavy snowfall amount.
  2. Quả cầu tuyếtdanh từA snow globe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snowstormDạng gốc (base form)
  2. snowstormsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caught in a snowstormMắc kẹt trong bão tuyết
fierce snowstormCơn bão tuyết khốc liệt
severe snowstormBão tuyết dữ dội
snowstorm warningCảnh báo bão tuyết

Ví dụ

  • , .Đã dùng bữa tối tại lâu đài Melville, nơi tôi đến qua một trận bão tuyết.
  • , — , .Khi chúng tôi đi xuống, mắt tôi bị thu hút bởi một quả cầu tuyết—một trong những quả bóng thủy tinh nhỏ xíu, bên trong có một ngôi nhà nhỏ.
  • .Một trận bão tuyết sắp đến.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả cầu tuyết

Họ từ (word family)

cùng gốc snowstorm

Nguồn gốc (etymology)

AI