Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nevada
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neˈbada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuyết rơi
danh từ
snowfall
2
Bão tuyết
danh từ
snow storm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nevada
Dạng gốc
(base form)
nevada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snowfall
Tuyết rơi, trận tuyết rơi
Ví dụ
Ayer
cayó
una
recia
nevada
.
AI
1
Tuyết rơi
2
Bão tuyết
1
Tuyết rơi
2
Bão tuyết
1
Tuyết rơi
2
Bão tuyết