Nghĩa chính
- Tuyết rơi, trận tuyết rơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of falling of snow.
- Lượng tuyết rơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of snow that falls on one occasion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snowfallDạng gốc (base form)
- snowfallsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Northeast Snowfall Impact Scale | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Có tuyết rơi mỗi ngày trong tuần này.
- 10 .Luân Đôn ghi nhận lượng tuyết rơi 10 cm đêm qua.
- .Anh ấy vẫn đến mặc cho trận tuyết lớn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha