Dịch

snowcrete

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyết nén có thể được sử dụng để xây dựng các công trìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)compressed snow that can be used to build structures

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . […]

AI