Dịch

snow castle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với snow fortdanh từSynonym of snow fort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snow castleDạng gốc (base form)
  2. snow castlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI