Dịch

sniffer

C1danh từ (noun)
US/ˈsnɪfɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người hít, người ngửidanh từOne who sniffs.
  2. Cái mũi, mũidanh từThe nose.
  3. Phần mềm bắt gói tindanh từA software or hardware tool for intercepting and logging network traffic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snifferDạng gốc (base form)
  2. sniffersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sniffer dogdanh từChó cảnh sát được huấn luyện để đánh hơi hàng hóa bất hợp pháp như ma túy hoặc chất nổ
posy snifferdanh từNgười đàn ông nhu nhược
posy-snifferdanh từNgười đàn ông yếu đuối
jock snifferdanh từNgười thần tượng các vận động viên ngôi sao
glue snifferdanh từMột người nghiện hít keo
sniffer planedanh từChiếc máy bay được cho là có thể phát hiện các mỏ dầu dưới lòng đất
throne snifferdanh từNgười hèn hạ đến mức tự thoái hóa
packet snifferdanh từPhần mềm được thiết kế để kiểm tra các gói dữ liệu được truyền qua Internet

Họ từ (word family)

cùng gốc sniffer

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chó nghiệp vụ có thể phát hiện và nhận diện những người nhiễm virus corona với độ chính xác đến ngạc nhiên.
  • , .Chó nghiệp vụ đang được sử dụng để nhận diện những người nhiễm virus corona, và các thử nghiệm ban đầu cho thấy chúng cực kỳ chính xác trong việc phát hiện dịch bệnh.
  • , .Những người tham gia lễ hội âm nhạc đã bị chó nghiệp vụ của cảnh sát chặn lại ở lối vào, dẫn đến hơn một trăm vụ bắt giữ vì tàng trữ ma túy.

AI