Nghĩa chính
- Người hít, người ngửidanh từOne who sniffs.
- Cái mũi, mũidanh từThe nose.
- Phần mềm bắt gói tindanh từA software or hardware tool for intercepting and logging network traffic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snifferDạng gốc (base form)
- sniffersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sniffer dogdanh từ | danh từ | Chó cảnh sát được huấn luyện để đánh hơi hàng hóa bất hợp pháp như ma túy hoặc chất nổ |
| posy snifferdanh từ | danh từ | Người đàn ông nhu nhược |
| posy-snifferdanh từ | danh từ | Người đàn ông yếu đuối |
| jock snifferdanh từ | danh từ | Người thần tượng các vận động viên ngôi sao |
| glue snifferdanh từ | danh từ | Một người nghiện hít keo |
| sniffer planedanh từ | danh từ | Chiếc máy bay được cho là có thể phát hiện các mỏ dầu dưới lòng đất |
| throne snifferdanh từ | danh từ | Người hèn hạ đến mức tự thoái hóa |
| packet snifferdanh từ | danh từ | Phần mềm được thiết kế để kiểm tra các gói dữ liệu được truyền qua Internet |
Họ từ (word family)
cùng gốc snifferVí dụ
- .Chó nghiệp vụ có thể phát hiện và nhận diện những người nhiễm virus corona với độ chính xác đến ngạc nhiên.
- , .Chó nghiệp vụ đang được sử dụng để nhận diện những người nhiễm virus corona, và các thử nghiệm ban đầu cho thấy chúng cực kỳ chính xác trong việc phát hiện dịch bệnh.
- , .Những người tham gia lễ hội âm nhạc đã bị chó nghiệp vụ của cảnh sát chặn lại ở lối vào, dẫn đến hơn một trăm vụ bắt giữ vì tàng trữ ma túy.