Dịch

sniffer dog

danh từ (noun)
US/ˈsnɪfɚ ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Chó cảnh sát được huấn luyện để đánh hơi hàng hóa bất hợp pháp như ma túy hoặc chất nổdanh từA police dog trained to sniff out illegal goods such as drugs or explosives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sniffer dogDạng gốc (base form)
  2. sniffer dogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI