Dịch

detection dog

danh từ (noun)
UK/dɪˈtɛk.ʃən ˈdɒɡ/

Nghĩa chính

  1. Dạng chó cảnh sát chuyên dụng; được huấn luyện để sử dụng khứu giác để phát hiện và xác định bằng chứng về các chất bất hợp pháp, từ ma túy bất hợp pháp đến vật liệu nổ, có thể được mang theo trên người con ngườidanh từA specialized form of police dog; trained to use its sense of smell to detect and locate evidence of illicit substances, from illegal drugs to explosives materials, which may be carried on a person in their effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detection dogDạng gốc (base form)
  2. detection dogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI