Nghĩa chính
- Một người ăn đồ ăn nhẹdanh từSomeone who eats snacks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snackerDạng gốc (base form)
- snackersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crack snackerdanh từ | danh từ | Người đồng tính nữ |
Họ từ (word family)
cùng gốc snackerVí dụ
- .